사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lý do" (1)

lý do
play
영어 명사reason
내 단어장
Tôi muốn biết lý do bạn vắng mặt.
I want to know the reason for your absence.

swap_horiz 관련 단어 "lý do" (1)

nghỉ vì lý do đặc biệt
영어 구special leave
내 단어장
Cô ấy xin nghỉ vì lý do đặc biệt.
She applied for special leave.

format_quote 표현 "lý do" (9)

Tôi hoàn toàn không biết.
I completely don’t know anything.
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
My family does farming.
Lý do đã được nói minh bạch.
The reason was stated clearly.
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
I am sick of hearing that excuse.
Tôi muốn biết lý do bạn vắng mặt.
I want to know the reason for your absence.
Cô ấy xin nghỉ vì lý do đặc biệt.
She applied for special leave.
Anh ấy hoàn toàn làm chủ cuộc chơi trong hai set sau.
He completely dominated the game in the next two sets.
Anh ấy đã làm chủ hoàn toàn cuộc chơi.
He completely dominated the game.
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
No matter the reason, the use of violence is unacceptable.